mảnh vỡ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mảnh nhỏ bị vỡ ra từ một vật thể lớn hơn: "mảnh vỡ" chỉ những phần nhỏ, rời rạc còn lại sau khi một vật bị đập vỡ, nứt hoặc tan rã. Vật thể đó có thể là thủy tinh, gốm sứ, đá, kim loại, v.v.
- Phần còn sót lại sau sự cố, tai nạn: "mảnh vỡ" cũng được dùng để chỉ những mảnh nhỏ sót lại sau một vụ nổ, va chạm mạnh, hoặc quá trình phá hủy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi chiếc cốc rơi, trên sàn nhà toàn là mảnh vỡ thủy tinh. (Những mảnh nhỏ của cốc thủy tinh sau khi bị rơi vỡ.)
- Công nhân phải thu dọn mảnh vỡ của bức tường sau vụ nổ. (Những mảnh tường vụn ra sau vụ nổ.)
- Cô ấy bị thương vì giẫm phải mảnh vỡ của chai lọ. (Mảnh nhỏ của chai lọ bị vỡ gây thương tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mảnh vỡ tinh thần": nghĩa bóng chỉ những tổn thương, ký ức đau buồn còn sót lại trong tâm hồn sau một biến cố.
- Anh ấy cố gắng hàn gắn những mảnh vỡ tinh thần sau cuộc ly hôn. (Những tổn thương tâm lý còn sót lại sau cuộc ly hôn.)
"mảnh vỡ lịch sử": những di tích, hiện vật còn lại từ quá khứ.
- Các nhà khảo cổ tìm thấy nhiều mảnh vỡ gốm sứ từ thời cổ đại. (Những mảnh nhỏ của đồ gốm cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Mảnh (danh từ): phần nhỏ, mỏng của một vật.
- Mảnh giấy rơi xuống đất. (Phần nhỏ của tờ giấy.)
Vỡ vụn (tính từ): bị tan thành nhiều mảnh nhỏ, không còn nguyên vẹn.
- Chiếc bình rơi xuống đất vỡ vụn. (Bình bị tan thành nhiều mảnh nhỏ.)
Mảnh vụn (danh từ): mảnh nhỏ, thường dùng cho vật liệu xây dựng hoặc thực phẩm.
- Mảnh vụn gạch đá nằm rải rác. (Những mảnh nhỏ của gạch đá.)
Từ đồng nghĩa
- Mảnh vụn: mảnh nhỏ rời ra, thường dùng cho vật liệu cứng.
- Mảnh rời: phần bị tách ra khỏi vật thể.
- Vụn vặt: những mảnh nhỏ, không quan trọng.
Thành ngữ liên quan
- Mảnh vỡ cuộc đời: những sự kiện, ký ức đau buồn hoặc rời rạc trong cuộc sống.
- Ông ấy viết hồi ký để ghép lại những mảnh vỡ cuộc đời mình. (Những mảnh ký ức rời rạc trong cuộc đời ông.)